Hướng dẫn đăng ký hội viên

HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ HỘI VIÊN


Hướng dẫn đăng ký hội viên

Dưới đây là các điều kiện và thủ tục đăng ký hội viên mới của Trung tâm. Vui lòng đọc kỹ toàn bộ nội dung trước khi tiến hành đăng ký.

Điều kiện đăng ký hội viên

Điều 1. Giải thích từ ngữ
“Quyền ủy thác” là các quyền tài sản và quyền hưởng tiền bản quyền, nhuận bút, thù lao của người biểu diễn mà Bên A có quyền hợp pháp và giao cho Bên B quản lý theo Hợp đồng này. “Cuộc biểu diễn” là hoạt động biểu diễn của Bên A hoặc cuộc biểu diễn mà Bên A đã nhận chuyển giao hợp pháp quyền của người biểu diễn, được thể hiện trực tiếp hoặc được định hình trên bản ghi âm, ghi hình hay phương tiện kỹ thuật khác. “Tiền phân chia” là khoản tiền Bên B phân chia cho Bên A sau khi trừ phí quản lý, thuế, lệ phí, chi phí hợp lệ và các khoản khấu trừ khác theo Hợp đồng, quy chế của Bên B và quy định pháp luật. “Hệ thống” là website, cổng thông tin, ứng dụng hoặc nền tảng điện tử do Bên B vận hành để đăng ký tài khoản, tiếp nhận hồ sơ, xác nhận giao kết Hợp đồng, trao đổi thông tin và thực hiện các nghiệp vụ liên quan. “Hồ sơ tài khoản” là toàn bộ thông tin, tài liệu và dữ liệu điện tử do Bên A kê khai, tải lên, xác nhận hoặc được Hệ thống ghi nhận trong quá trình đăng ký và sử dụng tài khoản.
Điều 2. Mục đích hợp đồng
Mục đích của Hợp đồng là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Bên A; tạo điều kiện cho việc cấp phép, khai thác và sử dụng hợp pháp các cuộc biểu diễn; đồng thời bảo đảm việc thu, quản lý và phân chia tiền bản quyền, nhuận bút, thù lao minh bạch, đúng quy định.

Điều 3. Đối tượng và phạm vi ủy thác
Bên A ủy thác cho Bên B quản lý các Quyền ủy thác hiện có và các Quyền ủy thác phát sinh trong tương lai trong thời hạn Hợp đồng, bao gồm cả quyền yêu cầu thanh toán đối với các khoản tiền bản quyền, nhuận bút, thù lao chưa thu phát sinh trước ngày ký Hợp đồng, và quyền tố tụng đối với các bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán do Bên B yêu cầu hợp pháp. Việc ủy thác theo Hợp đồng này là việc giao cho Bên B quyền quản lý, cấp phép, thu, đối soát, yêu cầu thanh toán, phân chia và thực hiện các biện pháp bảo vệ Quyền ủy thác.

Điều 4. Phạm vi quyền do Bên B quản lý
Trong phạm vi pháp luật cho phép và thuộc quyền hợp pháp của Bên A, Bên B quản lý các quyền sau: Quyền nhân thân liên quan đến công bố thông tin về chủ sở hữu quyền khi sử dụng cuộc biểu diễn đã được định hình Quyền sao chép cuộc biểu diễn đã được định hình trên bản ghi âm, ghi hình hoặc phương tiện kỹ thuật khác; Quyền phân phối, nhập khẩu để phân phối đến công chúng bản gốc hoặc bản sao bản định hình cuộc biểu diễn; Quyền cho thuê thương mại bản gốc hoặc bản sao cuộc biểu diễn đã được định hình; Quyền phát sóng, truyền theo cách khác đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình, trừ trường hợp cuộc biểu diễn nhằm mục đích phát sóng theo thỏa thuận; Quyền truyền đạt đến công chúng cuộc biểu diễn đã được định hình, bao gồm việc cung cấp, phân phối, truyền tải qua Internet, mạng viễn thông, nền tảng số hoặc phương tiện kỹ thuật khác; Các quyền tài sản và quyền lợi liên quan khác của người biểu diễn theo pháp luật hiện hành và theo phạm vi được Bên A xác lập hợp pháp. Phạm vi quản lý cụ thể có thể được cập nhật tương ứng với thay đổi của pháp luật, điều lệ và quy chế hợp pháp của Bên B.
Điều 5. Lãnh thổ quản lý
Bên B thực hiện quản lý Quyền ủy thác trên lãnh thổ Việt Nam theo phạm vi hoạt động được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. Đối với nước ngoài, Bên B được ký kết thỏa thuận đại diện chéo, tái ủy thác, hợp tác hoặc thỏa thuận tương đương với tổ chức quản lý tập thể quyền nước ngoài hoặc đối tác có thẩm quyền để quản lý, thu và chuyển tiền về cho Bên A. Việc quản lý tại nước ngoài được thực hiện theo pháp luật của quốc gia liên quan, điều ước quốc tế, thỏa thuận giữa các tổ chức và quy chế áp dụng của Bên B.
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A
Cam kết và cung cấp đầy đủ pháp lý về Quyền ủy thác phát sinh từ cuộc biểu diễn do Bên A trực tiếp thực hiện hoặc đã được Bên A nhận chuyển giao hợp pháp từ chủ thể quyền. Cung cấp đầy đủ và chính xác các hồ sơ, dữ liệu, tài liệu chứng minh quyền, thông tin biểu diễn, vai trò biểu diễn, thông tin thụ hưởng và các thông tin khác liên quan; kịp thời cung cấp các thông tin thay đổi phát sinh liên quan đến Quyền ủy thác. Nhận Tiền phân chia theo kết quả thu, đối soát và quy chế phân chia của Bên B; yêu cầu Bên B cung cấp dữ liệu và số tiền liên quan đến mình theo trình tự khiếu nại nội bộ. Phối hợp với Bên B trong việc xác minh quyền, xử lý xâm phạm, giải quyết tranh chấp và thực hiện nghĩa vụ thuế, phí có liên quan. Không tự mình hoặc thông qua bên thứ ba cấp phép, chuyển nhượng, cầm cố, thế chấp hoặc thực hiện giao dịch trái với phạm vi Quyền ủy thác đang có hiệu lực, trừ khi được Bên B chấp thuận bằng văn bản. Tự bảo mật thông tin đăng nhập, phương thức xác thực và thiết bị sử dụng tài khoản; thông báo kịp thời cho Bên B khi phát hiện tài khoản bị truy cập hoặc sử dụng trái phép.
Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
Quản lý và khai thác Quyền ủy thác vì lợi ích hợp pháp của Bên A theo Hợp đồng, điều lệ, quy chế của Bên B và quy định pháp luật. Đàm phán, cấp phép, ký kết hợp đồng sử dụng, thu tiền, đối soát dữ liệu, yêu cầu thanh toán, phân chia và chi trả tiền cho Bên A. Yêu cầu Bên A cung cấp hoặc bổ sung hồ sơ; tạm dừng xử lý hồ sơ, cấp phép hoặc phân chia khi có căn cứ hợp lý về tranh chấp, sai lệch dữ liệu hoặc rủi ro pháp lý. Khấu trừ phí quản lý, thuế, lệ phí, chi phí hợp lệ, chi phí thực hiện các nội dung ủy quyền bảo vệ bản quyền khác mà Bên A yêu cầu và khoản phải bồi hoàn trước khi chi trả cho Bên A theo Hợp đồng và quy chế áp dụng. Cung cấp thông tin, báo cáo hoặc thông báo phân chia cho Bên A theo hệ thống, phương thức và thời hạn do Bên B công bố. Bảo quản hồ sơ, dữ liệu và thông tin cá nhân của Bên A; sử dụng thông tin trong phạm vi cần thiết để thực hiện Hợp đồng, tuân thủ nghĩa vụ bảo mật và bảo vệ dữ liệu theo pháp luật. Cung cấp hoặc duy trì khả năng truy cập, tải xuống hoặc lưu trữ bản Hợp đồng điện tử cho Bên A trong thời gian phù hợp với quy định pháp luật và chính sách lưu trữ của Bên B.
Điều 8. Thời hạn và gia hạn hợp đồng
Hợp đồng có thời hạn 05 (năm) năm kể từ ngày ký (“Ngày hiệu lực”). Hợp đồng tự động gia hạn mỗi 05 (năm) năm, trừ khi một Bên thông báo bằng văn bản cho Bên kia về việc không gia hạn ít nhất 30 (ba mươi) ngày trước ngày hết hạn. Việc gia hạn không làm gián đoạn hiệu lực của các giấy phép, hợp đồng sử dụng, hoạt động thu và nghĩa vụ phân chia đã phát sinh trong kỳ trước.
Điều 9. Chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp sau: Hết thời hạn mà không được gia hạn; Các Bên thỏa thuận chấm dứt bằng văn bản; Toàn bộ Quyền ủy thác chấm dứt do hết thời hạn bảo hộ hoặc theo quy định pháp luật; Một Bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và không khắc phục trong vòng 30 (ba mươi) ngày kể từ khi nhận được yêu cầu khắc phục bằng văn bản của Bên kia; Trường hợp khác theo pháp luật. Trong thời hạn Hợp đồng, Bên A có thể đề nghị chấm dứt một phần hoặc toàn bộ phạm vi ủy thác. Việc chấm dứt có hiệu lực vào thời điểm do Các Bên thống nhất bằng văn bản hoặc theo thời hạn hợp lý do quy chế của Bên B quy định để hoàn tất việc xử lý giấy phép và dữ liệu liên quan.
Điều 10. Hậu quả của việc chấm dứt
Việc chấm dứt không làm mất hiệu lực của giấy phép, hợp đồng sử dụng hoặc giao dịch mà Bên B đã xác lập hợp pháp với bên thứ ba trước ngày chấm dứt, cho đến hết thời hạn của giao dịch đó, trừ khi Các Bên và bên thứ ba có thỏa thuận khác. Bên B tiếp tục có quyền thu, đối soát và phân chia các khoản tiền phát sinh từ việc sử dụng trong thời gian Hợp đồng còn hiệu lực hoặc từ giấy phép còn hiệu lực. Bên A vẫn phải hoàn thành nghĩa vụ cung cấp thông tin, phối hợp xử lý tranh chấp, nộp thuế, thanh toán chi phí và bồi thường phát sinh trước ngày chấm dứt. Bên B thực hiện đối soát và chi trả khoản còn lại cho Bên A theo kỳ phân chia thông thường, sau khi hoàn tất các khoản khấu trừ hợp lệ.
Điều 11. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại
Bên vi phạm nghĩa vụ theo Hợp đồng phải chấm dứt hành vi vi phạm, khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại thực tế, trực tiếp, hợp lý cho Bên bị vi phạm theo quy định pháp luật. Nếu thiệt hại hoặc khoản Bên A phải hoàn trả phát sinh do lỗi của Bên A, Bên B được khấu trừ khoản đó từ tiền đang quản lý hoặc sẽ phân chia cho Bên A sau khi thông báo và cung cấp căn cứ tính toán. Bên B không chịu trách nhiệm đối với việc chậm thu hoặc không thu được tiền do bên sử dụng mất khả năng thanh toán, tranh chấp kéo dài, dữ liệu không đủ xác định, sự kiện bất khả kháng hoặc nguyên nhân khách quan khác, với điều kiện Bên B đã thực hiện biện pháp hợp lý trong phạm vi chức năng của mình.
Điều 12. Giải quyết tranh chấp và pháp luật áp dụng
Hợp đồng được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật Việt Nam. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng trước hết được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải trong vòng 30 (ba mươi) ngày kể từ ngày một Bên nhận được thông báo tranh chấp của Bên kia. Nếu không giải quyết được bằng thương lượng, hòa giải, tranh chấp được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền nơi Bên B đặt trụ sở, trừ khi pháp luật tố tụng có quy định bắt buộc khác.
Điều 13. Hiệu lực và điều khoản chung
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày được Các Bên hoặc đại diện hợp pháp của Các Bên ký. Điều lệ, quy chế thu, biểu mức thu, quy chế phân chia, quy chế phí quản lý, biểu mẫu đăng ký và các phụ lục được dẫn chiếu là bộ phận không tách rời của Hợp đồng trong phạm vi đã được công bố/cung cấp hợp lệ và không trái pháp luật. Nếu một điều khoản bị xác định là vô hiệu hoặc không thể thi hành, các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực. Các Bên sẽ thay thế điều khoản đó bằng thỏa thuận hợp pháp có mục đích kinh tế và pháp lý gần nhất. Các Bên thống nhất rằng việc Bên A/Người dùng thực hiện các thao tác xác nhận, tích chọn (check-box), bấm nút "Đồng ý", "Chấp nhận", "Ký" hoặc bất kỳ thao tác tương tự nào trên hệ thống/nền tảng điện tử của Bên B đều được coi là sự thể hiện ý chí tự nguyện và là chữ ký điện tử hợp lệ của Bên A/Người dùng. Việc xác nhận trên hệ thống này có hiệu lực pháp lý, giá trị ràng buộc và giá trị làm bằng chứng tương đương với hợp đồng/văn bản giấy được ký trực tiếp bằng tay bởi người đại diện có thẩm quyền của các Bên. Các dữ liệu điện tử, nhật ký hệ thống ghi nhận thông tin tài khoản, thời gian, địa chỉ IP và hành vi xác nhận của Bên A/Người dùng trên hệ thống sẽ được sử dụng làm căn cứ pháp lý duy nhất và chính thức để giải quyết nếu có tranh chấp phát sinh.

Quy trình đăng ký hội viên